bull nettle

bull nettle

A child carefully avoids a bull nettle while walking through the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tầm ma đực: "bull nettle" tên gọi chung cho một loại cỏ dại gai, thô ráp, thường mọcmiền nam miền đông Hoa Kỳ. Cây này hoa màu vàng nhạt quả nhỏ trông giống quả mọng màu vàng.
    • Đặc điểm nhận dạng: Loại cây này thuộc họ (Solanaceae), thân phủ đầy gai nhọn, gây đau khi chạm vào. Tên "bull nettle" thường dùng để chỉ các loài trong chi Solanum hoặc Cnidoscolus.
dụ sử dụng
  • (Cây tầm ma đực mọc nhiều trên các cánh đồng ở Texas.)
  • (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây tầm ma đực; gai của có thể gây ra vết đốt đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a bull nettle": (thành ngữ miêu tả) chỉ một người hay vật khó chịu, gai góc, dễ gây đau đớn hoặc phiền phức.
    • His temper is as sharp as a bull nettle; you never know when he'll sting. (Tính khí của anh ta sắc như cây tầm ma đực; bạn không bao giờ biết khi nào anh ta sẽ chích.)
Biến thể từ gần giống
  • Nettle (danh từ): cây tầm ma (nói chung), không gai cứng như bull nettle.
    • The common nettle is used in herbal medicine. (Cây tầm ma thông thường được dùng trong y học thảo dược.)
  • Bull thistle (danh từ): cây kế đực, một loại cỏ dại gai khác, thường bị nhầm lẫn với bull nettle.
    • The bull thistle has purple flowers, unlike the yellow ones of bull nettle. (Cây kế đực hoa màu tím, khác với hoa vàng của cây tầm ma đực.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinging nettle: cây tầm ma nọc độc (nhưng thường chỉ loại không gai cứng).
  • Horsenettle: tên gọi khác của một số loài trong chi tương tự bull nettle.
    • Horsenettle is another name for the same plant in some regions. (Horsenettle tên gọi khác của cùng loại cây nàymột số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sting like a bull nettle: đau như bị cây tầm ma đực đốt (dùng để miêu tả cảm giác đau rát).
    • The bee sting stung like a bull nettle. (Vết ong đốt đau như bị cây tầm ma đực chích.)
Thành ngữ liên quan
  • "To grasp a bull nettle": (thành ngữ) làm một việc nguy hiểm hoặc khó chịu, tương tự "nắm phải gai".
    • Accepting that job was like grasping a bull nettle; it brought nothing but trouble. (Nhận công việc đó giống như nắm phải cây tầm ma đực; chỉ mang lại rắc rối.)